Cabin lọc cho subaru Hẻo lánh / Di sản / Bora, 87139-28010 #LT67

Trạng thái:
Còn hàng

Từ khoá: Bộ lọc, bộ lọc subaru, bộ lọc cabin, Bộ lọc giá rẻ, Chất Lượng cao lọc subaru, Trung quốc lọc cabin Nhà cung cấp.

    83 248.51₫
  • Toyota Người Mẫu: Prado
  • Nước/Khu sản Xuất: Trung quốc
  • Cho Xe Thương Hiệu, Người Mẫu,: Toyota
  • Mục Chiều Cao: 17.5
  • Trao Đổi Một Phần Số: 87139-28010
  • Mục Trọng Lượng: 410g
  • Liệu Loại: fitler giấy
  • Mục Chiều Dài: 215
  • Thương Hiệu: SAFIL
  • Một Phần Số Khác: 87139-28010
  • Mục Rộng: 215
  • Vị trí trên Xe: phía trước
  • Nhà Sản Xuất Phần Số: 87139-28010

  • Đơn Vị Loại: mảnh
  • Kích Thước Gói: 40cm x 20cm x 10cm (15.75in x 7.87in x 3.94in)
  • Gói Cân: 0.2kg (0.44lb.)

Người mẫu LEXUSSUBARUTOYOTA người Mẫu CC KW Lanh Loại Năm LEXUS LEXUS TỰ (_J12_) 470 4664 199 8 Đóng Ra Đường Xe 2001-2009 SUBARU SUBARU DI sản IV động Sản (B, BP, B13_) 2.0 TRÔI năm 1994 101 4 động Sản 2003 - SUBARU DI sản IV động Sản (B, BP, B13_) 2.0 TRÔI năm 1994 121 4 động Sản 2005 - SUBARU DI sản IV động Sản (B, BP, B13_) 2.0 R TRÔI năm 1994 110 4 động Sản 2007 - SUBARU DI sản IV động Sản (B, BP, B13_) 2.5 TRÔI 2457 121 4 động Sản 2003 - SUBARU DI sản IV động Sản (B, BP, B13_) 2.5 tôi TRÔI 2457 127 4 động Sản năm 2008 - SUBARU DI sản IV động Sản (B, BP, B13_) 3.0 R TRÔI 3000 180 6 động Sản 2003 - SUBARU LIBERTY IV (B, BP) 2.0 năm 1994 101 4 Saloon 2003 - SUBARU LIBERTY IV (B, BP) 2.0 năm 1994 121 4 Saloon 2005 - SUBARU LIBERTY IV (B, BP) 2.0 R Năm 1994 110 4 Saloon 2007 - SUBARU LIBERTY IV (B, BP) 2.5 2457 121 4 Saloon 2003 - SUBARU LIBERTY IV (B, BP) 2.5 tôi 2457 127 4 Saloon 2007 - SUBARU LIBERTY IV (B, BP) 3.0 R 3000 180 6 Saloon 2003 - SUBARU HẺO lánh động Sản (B, BP) 2.5 2457 121 4 động Sản 2003-2009 SUBARU HẺO lánh động Sản (B, BP) 2.5 2457 127 4 động Sản năm 2008-2009 SUBARU HẺO lánh động Sản (B, BP) 3.0 TRÔI 3000 180 6 động Sản 2003-2009 SUBARU TRIBECA (B9) 3.0 2999 184 6 Đóng cửa Ra Đường Xe 2005 - SUBARU TRIBECA (B9) 3.0 3000 180 6 Đóng cửa Ra Đường Xe 2006 - SUBARU TRIBECA (B9) Là 3,6 3630 190 6 Đóng cửa Ra Đường Xe 2007 - TOYOTA BELTA Saloon (ZSP9_, NCP9_) 1.5 1497 80 4 Saloon 2007 - TOYOTA COROLLA (ZZT23_) 1.8 16 TS (ZZT231_) 1796 141 4 Coupe 1999-2005 TOYOTA COROLLA (ZZT23_) 1.8 16 VT-tôi (ZZT230_) 1794 105 4 Coupe 1999-2005 TOYOTA ECHO MỸ (_NLP2_, _NCP2_) 1.3 (NCP22) 1299 63 4 CIVIC 1999-2002 TOYOTA ECHO MỸ (_NLP2_, _NCP2_) 1.3 (NCP22) 1299 62 4 CIVIC 2002-2005 TOYOTA ECHO MỸ (_NLP2_, _NCP2_) 1.4 D-4 D (NLP22) 1364 55 4 CIVIC GIAI ĐOẠN 2001-2005 TOYOTA ECHO MỸ (_NLP2_, _NCP2_) 1.5 (NCP21) 1497 78 4 CIVIC 2000-2005 TOYOTA ECHO MỸ (_NLP2_, _NCP2_) 1.5 (NCP21) 1497 77 4 CIVIC 2003-2005 TOYOTA ECHO MỸ (_NLP2_, _NCP2_) 1.5 4WD 1497 78 4 CIVIC 2000-2005 TOYOTA corolla (MCR3_, ACR3_, CLR3_) 2.0 D-4 D NĂM 1995 85 4 CIVIC 2001-2006 TOYOTA corolla (MCR3_, ACR3_, CLR3_) THỂ 2,4 2362 115 4 CIVIC năm 2000 đến 2006 TOYOTA corolla (TCR2_, TCR1_) THỂ 2,4 2438 97 4 CIVIC 1990-2000 TOYOTA corolla (TCR2_, TCR1_) THỂ 2,4 4WD 2438 97 4 CIVIC 1990-2000 TOYOTA (LJ12_, KDJ12_, KZJ12_, GRJ12_, TRJ12_) 2.7 (RZJ12) 2694 112 4 Đóng cửa Ra Đường Xe 2002-2004 TOYOTA (LJ12_, KDJ12_, KZJ12_, GRJ12_, TRJ12_) 3.0 D 2986 70 4 Đóng cửa Ra Đường Xe 2002-2009 TOYOTA (LJ12_, KDJ12_, KZJ12_, GRJ12_, TRJ12_) 3.0 D-4 D (KDJ120, KDJ125) 2982 122 4 Đóng cửa Ra Đường Xe 2004-2010 TOYOTA (LJ12_, KDJ12_, KZJ12_, GRJ12_, TRJ12_) 3.0 D-4 D (KDJ120, KDJ125) 2982 127 4 Đóng cửa Ra Đường Xe năm 2002 - TOYOTA (LJ12_, KDJ12_, KZJ12_, GRJ12_, TRJ12_) 3.0 D-4 D (KDJ120, KDJ150, KDJ125) 2982 120 4 Đóng cửa Ra Đường Xe 2003-2010 TOYOTA (LJ12_, KDJ12_, KZJ12_, GRJ12_, TRJ12_) 3.0 D-4 D (KZJ12) 2982 92 4 Đóng cửa Ra Đường Xe 2002-2010 TOYOTA (LJ12_, KDJ12_, KZJ12_, GRJ12_, TRJ12_) 4.0 3956 179 6 Đóng cửa Ra Đường Xe 2002-2004 TOYOTA (LJ12_, KDJ12_, KZJ12_, GRJ12_, TRJ12_) 4.0 (GRJ12, GRJ125) 3956 183 6 Đóng cửa Ra Đường Xe 2003 - TOYOTA (KDJ15_, GRJ15_) 3.0 D-4 D 2982 127 4 Đóng cửa Ra Đường Xe 2010 - TOYOTA (KDJ15_, GRJ15_) 4.0 V6 phụ kiện sửa đổi 3956 183 6 Đóng cửa Ra Đường Xe 2010 - TOYOTA PICNIC (_CLM2_, _ACM2_) 2.0 D-4 D NĂM 1995 85 4 CIVIC giai đoạn 2001-2005 TOYOTA PICNIC (_CLM2_, _ACM2_) 2.0 CƯỜNG-tôi 1998 110 4 CIVIC 2001-2009 TOYOTA Hatchback (NHW20_) 1.5 1497 57 4 Hatchback 2003-2009 TOYOTA Saloon (NHW11_) 1.5 Lai 1497 53 4 Saloon 2000-2004 TOYOTA/được thêm (SCP1_, NLP1_, NCP1_) 1.0 16 998 50 4 Hatchback 1999-2005 TOYOTA/được thêm (SCP1_, NLP1_, NCP1_) 1.0 16 998 48 4 Hatchback 2003-2005 TOYOTA/được thêm (SCP1_, NLP1_, NCP1_) 1.3 1298 64 4 Hatchback 2002-2005 TOYOTA/được thêm (SCP1_, NLP1_, NCP1_) 1.3 16 1299 63 4 Hatchback 1999-2005 TOYOTA/được thêm (SCP1_, NLP1_, NCP1_) 1.4 D-4 D 1364 55 4 Hatchback giai đoạn 2001-2005 TOYOTA/được thêm (SCP1_, NLP1_, NCP1_) 1.5 TS 1497 77 4 Hatchback 2003-2005 TOYOTA/được thêm (SCP1_, NLP1_, NCP1_) 1.5 CƯỜNG-tôi TS 1497 78 4 Hatchback giai đoạn 2001-2005 TOYOTA/được thêm (SCP1_, NLP1_, NCP1_) 1.5 CƯỜNG-tôi TS 1497 110 4 Hatchback 2003-2005 TOYOTA/được thêm (SCP9_, NSP9_, KSP9_, NCP9_, ZSP9_) 1.3 CƯỜNG-tôi 1299 63 4 Hatchback 2005 - TOYOTA/được thêm (SCP9_, NSP9_, KSP9_, NCP9_, ZSP9_) 1.3 CƯỜNG-tôi 1298 64 4 Hatchback 2005 - TOYOTA/được thêm (SCP9_, NSP9_, KSP9_, NCP9_, ZSP9_) 1.5 (NCP91) 1497 80 4 Hatchback 2005-

Viết bình luận

  1 star 2 stars 3 stars 4 stars 5 stars
Chất lượng
Giá

Sản phẩm tương tự